disturbance of the peace

Học thuật
Thân thiện
disturbance of the peace

A loud disturbance of the peace woke the neighbors.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cụm danh từ pháp ):
    • Hành vi gây rối trật tự công cộng: Một hành động bất hợp pháp làm gián đoạn sự yên tĩnh, trật tự hoặc an toàn của cộng đồng hoặc công chúng. Đây một thuật ngữ pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud party at 3 AM led to his arrest for disturbance of the peace. (Bữa tiệc ồn ào lúc 3 giờ sáng đã dẫn đến việc anh ta bị bắt tội gây rối trật tự công cộng.)
    • Fighting in a public park can be considered a disturbance of the peace. (Đánh nhau trong công viên công cộng có thể bị coi gây rối trật tự công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be charged with disturbance of the peace": Bị buộc tội gây rối trật tự công cộng.
    • The protesters were charged with disturbance of the peace. (Những người biểu tình bị buộc tội gây rối trật tự công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breach of the peace (n): Sự vi phạm hòa bình, trật tự công cộng (một thuật ngữ pháp tương tự, thường được dùngAnh).
  • Public disorder (n): Sự rối loạn trật tự công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Public nuisance: Gây phiền hà cho công chúng.
  • Disorderly conduct: Hành vi càn quấy, gây rối.
Thành ngữ liên quan
  • To disturb the peace: Gây rối sự yên tĩnh/trật tự (động từ tương ứng của cụm danh từ).
    • He was accused of disturbing the peace with his loud music. (Anh ta bị cáo buộc gây rối trật tự bằng âm nhạc ồn ào của mình.)
disturbance of the peace

A loud disturbance of the peace woke the neighbors.

Noun
  1. hành vi gây rối trật tự công cộng